Thông số kỹ thuật xe đạp gấp Ford Smax
| Thương hiệu (brand name) | Ford (hãng oto Ford của Mỹ) |
| Nhà máy lắp ráp (Manufactories) | Dahon |
| Mã xe (Model) | Smax |
| Màu sắc (Colors) | Vàng cát, Trắng, Ghi, Bạc, Đen, Đỏ |
| Kích thước bánh xe | 20 inch (20*13/8 ) tiêu chuẩn 37-451, áp suất lốp: 2.8-4.5kg |
| Vật liệu khung (frame material) | Hợp kim nhôm-magie 6061 – T6 |
| Cân nặng của xe (netweight) | 11.8kg |
| Tải trọng maximum (loading) | 120kg |
| Tốc độ (speed) | 7 tốc độ, Shimano TZ |
| Kích thước gấp gọn (Mesurable) | 72 x 68 x 36 (cm) |
| Tay lái (handbar) | Dahon, thép cường lực |
| Cổ gấp (Sterm) | Dahon |
| Chốt khóa (lock) | Dahon- chốt khóa 2/1 |
| Trục bánh trước (front hub) | Dahon Formula hợp kim nhôm |
| Trục bánh sau (Rear Hub) | Dahon Formula hợp kim nhôm |
| Lốp / vành (Tyre / Wheels) | Kenda 20*1.50 lốp mịn city |
| Đùi đĩa (Chain wheel) | Prowheel 50T |
| Bàn đạp (pedals) | VP gấp gọn |
| Líp (Cassette) | Shimano TZ – 7 cấp độ 14T-28T |
| Củ đề / Tay sang số (Derailleur) | Shimano Revoshift |
| Phanh (brake) | Phanh V hợp kim nhôm |
| Yên (saddle) | Ford |
| Phụ kiện thêm (Accessories) | Bộ chắn bùn, gác baga |
| Chiều cao người sử dụng (user) | 130 -180 cm |
| Địa hình sử dụng (Ride) | Đường phố, đường bê tông, đường đồi núi, nông thôn, sỏi, cát |
| Tốc độ có thể đạt được (Maxspeed) | 30km/h |
| Một vòng đạp chân đi được (1wheel/distane) | 530 cm |










Reviews
There are no reviews yet.