Thông số kỹ thuật Xe đạp gấp Chevaux Foku
| KHUNG XE – FRAME(Xe đạp gấp Chevaux Fuku 20 ) | |
| Màu – Color | Trắng | Xanh Biển |Xanh Lá | Vàng Sâm Panh |
| Khung – Frame | Hợp kim nhôm Chevaux |
| Phuộc trước – Suspension Fork | Thép |
| PHỤ TÙNG – COMPONENTS | |
| Tay lái – Handlebar | Hợp kim nhôm chevaux |
| Cổ lái, Pô tăng – Stem | Hợp kim nhôm chevaux |
| Cốt yên – Seat post | Hợp kim nhôm chevaux |
| Yên – Saadle | Nỉ bọc đệm cao cấp |
| Bàn đạp – Pedal | Nhựa- gấp lại được |
| BỘ TRUYỀN ĐỘNG – DRIVETRAIN | |
| Phanh/ Thắng – Brake | Phanh chữ V Promax an toàn,bền bỉ |
| Tay thắng – Brake Lever | N/A |
| Bộ tăng tốc trước – Front Derailleur | N/A |
| Bộ tăng tốc sau – Rear Derailleur | Shimano altus 8 tốc độ |
| Tay nắm sang số – Shifters | Shimano 8 tốc độ |
| Bộ giò dĩa – Chain Rings | Prowhell nhôm đánh bóng |
| Líp xe – Cassette | shimano CS-HG 200-8 TẦNG |
| Xích/ sên xe – Chain | N/A |
| Trục giữa – Hub | N/A |
| HỆ THỐNG BÁNH – WHEELS | |
| Vành/Niềng xe – Rim | 20inch Hợp kim nhôm |
| Đùm xe – Hub | Hợp kim nhôm |
| Căm xe – Spoke | – |
| Lốp/ Vỏ xe – Tire | kenda 20 in cổ điển |
| Săm/ Ruột xe – Tube | 20 inch |
| Cân nặng – Weight | 13.4 kg |
| Tải trọng | 120 kg |
| Size | 1m3-1m75 |
| PHỤ KIỆN KÈM THEO – ACCESSORIES (không có) | |

Xe đạp gấp Chevaux Fuku – Có 4 màu sắc: xanh biển, xanh rêu, vàng sâm-panh, trắng












Địa chỉ cửa hàng trưng bày và bán Xe đạp gấp Chevaux Foku tại Hà Nội và tp.HCM
1- 38 Cù Chính Lan- Thanh Xuân- Hà Nội. ĐT: 0904292268
2- 566 Điện Biên Phủ, P11, Q 10, tp.HCM – ĐT: 082. 3636.566
Hotline: 0904292268
- Xe đạp gấp có chức năng và kiểu dáng tương tự, giá rẻ hơn Chevaux Foku là Xe đạp gấp Life C300
- Xe đạp gấp có kiểu dáng giống Chevaux Foku nhưng nhẹ hơn, chất lượng cao cấp hơn là Banian V7
- Xe đạp gấp Nhật Bản theo phong cách thể thao lướt nhanh hơn Chevaux Foku là Hachiko Ha04


Reviews
There are no reviews yet.