Xe đạp gấp Rifle R10_ xe đạp thể thao

9,600,00012,000,000

In stock

Compare

Bảng thông số kỹ thuật xe đạp gấp Rifle R10

Thương hiệu (brand name) Rifle Japan
Nhà máy lắp ráp (Manufactories) Rifle China
Mã xe (Model) R8
Màu sắc (Colors) Đen / Trắng / Đỏ / Bạc
Kích thước bánh xe 20 inch (20*1.5) 40-406
Vật liệu khung (frame material) Hợp kim nhôm-magie 6061 – T6
Cân nặng của xe (netweight) 12.1 kg đã bao gồm pedan
Tải trọng (maximum loading) 150kg
Tốc độ (speed) 9 tốc độ, Shimano Altus
Kích thước gấp gọn (Mesurable) 78x66x36 (cm)
Tay lái (handbar) Hợp kim AL6061 _25.4*580mm chốt khóa thông minh
Cổ gấp (Sterm) hợp kim nhôm chốt khóa bản quyền của Rifle
Chốt khóa (lock) Rifle đặc trưng của Rifle. Với kiểu dáng nẫy mở thay đạn của súng trường
Trục bánh trước (front hub) Quando, công nghệ tháo rời nhanh, 4 vòng bi
Trục bánh sau (Rear Hub) Quando, công nghệ tháo rời nhanh, 4 vòng bi bạc đạn, cối nổ
Lốp / vành (Tyre / Wheels) Kenda 20*1.50 / Vành hợp kim nhôm kiểu dáng riêng của Rifle
Đùi đĩa (Chain wheel) Rifle  53T x 170mm, chắn xích hợp kim nhôm
Bàn đạp (pedals) gấp lại được
Líp (Cassette) Sunshine SZ – 9 cấp độ  11T-32T
Củ đề / Tay sang số (Derailleur) Shimano Altus  – 9 cấp độ, đồng hồ báo số
Phanh (brake) Phanh đĩa,  đồng bộ trước sau
Yên (saddle) Rifle kiểu dáng khí động học và phong cách thể thao
Phụ kiện thêm (Accessories) Nam châm hút bánh khi gấp lại
Chiều cao người sử dụng (user) 130 -190 cm ( tương đương với người lớn và học sinh lớp 3 trở lên)
Địa hình sử dụng (Ride) Đường phố, đường bê tông, đường phẳng và đường dốc trải nhựa
Tốc độ có thể đạt được (Maxspeed) > 50km/h
Một vòng đạp chân đi được (1wheel/distane) 760cm

Điểm khác biệt duy nhất của xe đạp gấp Rifle R10 so với Rifle R8 là phiên bản R10 sử dụng phanh đĩa trên 2 bánh xe. (Rifle R8 là phanh V)

Submit your review

Reviews

There are no reviews yet.

Xe đạp gấp Rifle R10_ xe đạp thể thao

9,600,00012,000,000

Add to Cart